tháng năm

tháng năm

Tháng năm, hoa phượng nở đỏ rực trên những con đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng thứ năm trong năm: "tháng năm" chỉ khoảng thời gian từ ngày 1 đến ngày 31 tháng 5 dương lịch, hoặc tháng thứ năm theo âm lịch (thường rơi vào khoảng tháng 6 dương lịch).
    • Khoảng thời gian dài, nhiều năm: "tháng năm" còn được dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, thường gắn với kỷ niệm hoặc sự trôi qua của thời gian.
dụ sử dụng
  • Tháng thứ năm trong năm:

    • Tháng năm mùa ở Việt Nam. (Tháng 5 thời điểm nắng nóng, bắt đầu mùa .)
    • Ngày 1 tháng năm ngày Quốc tế Lao động. (Ngày lễ kỷ niệm của người lao động toàn thế giới.)
  • Khoảng thời gian dài:

    • Những tháng năm tuổi trẻ thật đẹp. (Khoảng thời gian dài của tuổi trẻ rất đáng nhớ.)
    • Tháng năm dài đằng đẵng trôi qua. (Thời gian trôi chậm kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tháng năm dài": chỉ khoảng thời gian kéo dài, thường mang sắc thái buồn hoặc chờ đợi.

    • Tháng năm dài chờ người trở lại. (Khoảng thời gian chờ đợi kéo dài.)
  • "tháng năm ": quá khứ, những năm tháng đã qua.

    • Nhớ về tháng năm bên gia đình. (Hồi tưởng về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tháng (danh từ): đơn vị thời gian, một phần của năm.

    • Mỗi tháng 30 hoặc 31 ngày.
  • Năm (danh từ): đơn vị thời gian, gồm 12 tháng.

    • Năm nay năm 2025.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng 5: cách gọi số thứ tự của tháng năm dương lịch.
  • Tháng Năm: viết hoa khi chỉ tên tháng trong văn bản trang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • Tháng năm ròng rã: khoảng thời gian dài liên tục, không ngừng nghỉ.

    • Tháng năm ròng rã học tập, cuối cùng anh ấy cũng đỗ đại học. (Học liên tục trong thời gian dài.)
  • Tháng năm tháng mười: chỉ thời gian trôi qua, thường dùng trong văn thơ để diễn tả sự biến đổi của thời tiết hoặc cuộc sống.

    • Tháng năm tháng mười, vàng rơi. (Mô tả mùa thu, mùa đông.)